Bước tới nội dung

bogue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
bogue
/bɔɡ/
bogues
/bɔɡ/

bogue gc /bɔɡ/

  1. Xẻng xúc bùn.
  2. Vỏ có gai (bọc hạt dẻ).

Tham khảo