boh
Giao diện
Tiếng Bih
[sửa]Danh từ
boh
Loại từ
[sửa]boh
- loại từ cho hoa quả
Tham khảo
- Tam Thi Minh Nguyen, A grammar of Bih (2013)
Tiếng Bố Y
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
boh
Tiếng Chăm Tây
[sửa]Danh từ
boh
Tiếng Chu Ru
[sửa]Danh từ
boh
Động từ
boh
- giặt.
Tiếng M'Nông Đông
[sửa]Danh từ
[sửa]boh
- (Rơlơm) muối.
Tham khảo
[sửa]- Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.
Tiếng M'Nông Trung
[sửa]Danh từ
[sửa]boh
- muối.
Tiếng Rơ Ngao
[sửa]Danh từ
boh
- muối.
Tiếng Xtiêng
[sửa]Danh từ
boh
- muối.
Tham khảo
- Tâm P T. So sánh cụm danh từ trong tiếng Stiêng và tiếng Việt. Sci. Tech. Dev. J. - Soc. Sci. Hum.; 4(1):287-292.
Thể loại:
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Bih
- Danh từ tiếng Bih
- Loại từ tiếng Bih
- Mục từ tiếng Bố Y
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bố Y
- Danh từ tiếng Bố Y
- Mục từ tiếng Chăm Tây
- Danh từ tiếng Chăm Tây
- Mục từ tiếng Chu Ru
- Danh từ tiếng Chu Ru
- cje:Trái cây
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Chu Ru
- Mục từ tiếng M'Nông Đông
- Danh từ tiếng M'Nông Đông
- Mục từ tiếng M'Nông Trung
- Danh từ tiếng M'Nông Trung
- cmo:Hóa học
- Mục từ tiếng Rơ Ngao
- Danh từ tiếng Rơ Ngao
- Mục từ tiếng Xtiêng
- Danh từ tiếng Xtiêng