bohémien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔ.e.mjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bohémien /bɔ.e.mjɛ̃/ |
bohémiens /bɔ.e.mjɛ̃/ |
| Giống cái | bohémienne /bɔ.e.mjɛn/ |
bohémiens /bɔ.e.mjɛ̃/ |
bohémien /bɔ.e.mjɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bohémien /bɔ.e.mjɛ̃/ |
bohémiens /bɔ.e.mjɛ̃/ |
| Giống cái | bohémienne /bɔ.e.mjɛn/ |
bohémiennes /bɔ.e.mjɛn/ |
bohémien /bɔ.e.mjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bohémien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)