Bước tới nội dung

boisson

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /bwa.sɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
boisson
/bwa.sɔ̃/
boissons
/bwa.sɔ̃/

boisson gc /bwa.sɔ̃/

  1. Đồ uống.
    Boisson glacée — đồ uống ướp lạnh
  2. Rượu.
    Impôt sur les boissons — thuế rượu
  3. Sự nghiện rượu.
    S’adonner à la boisson — nghiện rượu
    être pris de boisson — say

Tham khảo

[sửa]