boiterie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bwat.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| boiterie /bwat.ʁi/ |
boiterie /bwat.ʁi/ |
boiterie gc /bwat.ʁi/
- Tật đi khập khiễng (súc vật).
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “boiterie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)