Bước tới nội dung

boiterie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bwat.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
boiterie
/bwat.ʁi/
boiterie
/bwat.ʁi/

boiterie gc /bwat.ʁi/

  1. Tật đi khập khiễng (súc vật).

Tham khảo