Bước tới nội dung

boldface

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈboʊld.ˌfeɪs/

Danh từ

boldface /ˈboʊld.ˌfeɪs/

  1. (Tech) Mặt chữ đậm.

Tham khảo