Bước tới nội dung

bondrée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bɔ̃d.ʁe/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bondrée
/bɔ̃d.ʁe/
bondrée
/bɔ̃d.ʁe/

bondrée gc /bɔ̃d.ʁe/

  1. (Động vật học) Chim diều ăn ong.

Tham khảo