bonimenteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔ.ni.mɑ̃.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bonimenteur /bɔ.ni.mɑ̃.tœʁ/ |
bonimenteurs /bɔ.ni.mɑ̃.tœʁ/ |
bonimenteur gđ /bɔ.ni.mɑ̃.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bonimenteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)