Bước tới nội dung

bookcase

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbʊk.ˌkeɪs/

Danh từ

bookcase (số nhiều bookcases) /ˈbʊk.ˌkeɪs/

  1. Tủ sách.

Tham khảo