Bước tới nội dung

bookcase

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: book-case

Tiếng Anh

[sửa]
a bookcase

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ book + case.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bookcase (số nhiều bookcases)

  1. Tủ sách.
    Đồng nghĩa: bookpress

Từ phái sinh

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]