bookcase
Giao diện
Xem thêm: book-case
Tiếng Anh
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈbʊkˌkeɪs/, [ˈbʊʔk̚keɪs]
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]bookcase (số nhiều bookcases)
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “bookcase”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)