bosted
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bosted | bostedet |
| Số nhiều | bosteder | bostedene |
bosted gđ
Từ dẫn xuất
- (1) bostedsadresse gđc: Địa chỉ nơi cư ngụ.
- (1) bostedskommune gđ: Tỉnh, xã nơi cư ngụ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bosted”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)