botanique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔ.ta.nik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| botanique /bɔ.ta.nik/ |
botanique /bɔ.ta.nik/ |
botanique gc /bɔ.ta.nik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | botanique /bɔ.ta.nik/ |
botaniques /bɔ.ta.nik/ |
| Giống cái | botanique /bɔ.ta.nik/ |
botaniques /bɔ.ta.nik/ |
botanique /bɔ.ta.nik/
- Xem [[|]] (danh từ giống cái).
- Géographie botanique — địa lý thực vật
- jardin botanique — vườn bách thảo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “botanique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)