bottoming

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

bottoming

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của bottom.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

bottoming /ˈbɑː.tə.miɳ/

  1. (Tech) Tận dáy, đụng đáy.

Tham khảo[sửa]