bottom

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈbɑː.təm]

Danh từ[sửa]

bottom /ˈbɑː.təm/

  1. Phần dưới cùng; đáy.
    at the bottom of the street — ở cuối phố
    the bottom of a page — cuối trang
    the bottom of a glass — đáy cốc
    to sink to the bottom — chìm xuống đáy (biển)
    from the bottom of one's heart — tự đáy lòng
  2. (Hàng hải) Bụng tàu; tàu.
  3. Mặt (ghế).
  4. Đít.
    to kick someone's bottom — đá đít người nào
    to fall on one's bottom — ngã phệt đít xuống
  5. Cơ sở; ngọn nguồn.
    to get to the bottom of a mystery — tìm hiểu ngọn nguồn của một điều bí ẩn
  6. Bản chất.
    to be a good man at bottom — bản chất là người tốt
  7. Sức chịu đựng, sức dai.
    a horse of good bottom — con ngựa dai sức

Thành ngữ[sửa]

Tính từ[sửa]

bottom /ˈbɑː.təm/

  1. Cuối, cuối cùng, thấp nhất.
    bottom price — giá thấp nhất
  2. Căn bản.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

bottom ngoại động từ /ˈbɑː.təm/

  1. Làm đáy (thùng, xoong... ).
  2. Đóng mặt (ghế).
  3. xuống tận đáy; ((nghĩa bóng)) xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề).
  4. (Bottom upon) Căn cứ vào, dựa trên.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

bottom nội động từ /ˈbɑː.təm/

  1. Chạm đáy.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]