boucaner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.ka.ne/
Ngoại động từ
boucaner ngoại động từ /bu.ka.ne/
- Làm rám.
- Le soleil boucane la peau — mặt trời làm rám da
Nội động từ
boucaner nội động từ /bu.ka.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boucaner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)