bouffer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.fe/
Nội động từ
bouffer nội động từ /bu.fe/
- Phồng lên, bồng lên.
- Chemise qui bouffe — áo sơ mi phồng lên
- Cheveux qui bouffent — tóc bồng lên
- (Thông tục) Ăn.
- On bouffe bien dans ce restaurant — ở quán này ăn ngon
Trái nghĩa
Ngoại động từ
bouffer ngoại động từ /bu.fe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bouffer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)