bourgeoise
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /buʁ.ʒwaz/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bourgeoise /buʁ.ʒwaz/ |
bourgeoises /buʁ.ʒwaz/ |
| Giống cái | bourgeoise /buʁ.ʒwaz/ |
bourgeoises /buʁ.ʒwaz/ |
bourgeoise gc /buʁ.ʒwaz/
- Xem bourgeois
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bourgeoise /buʁ.ʒwaz/ |
bourgeoises /buʁ.ʒwaz/ |
bourgeoise gc /buʁ.ʒwaz/
- (Thông tục) Mẹ đĩ (vợ).
- Ma bourgeoise va au marché — mẹ đĩ nhà tôi đi chợ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bourgeoise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)