Bước tới nội dung

bow-window

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bɔ.win.dɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bow-window
/bɔ.win.dɔ/
bow-windows
/bɔ.win.dɔz/

bow-window /bɔ.win.dɔ/

  1. Cửa sổ lồi (ra ngoài tường).

Tham khảo