boyo

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

boyo (số nhiều boyos) /ˈbɔɪ.ˌoʊ/

  1. (Thông tục) trai.

Tham khảo[sửa]