Bước tới nội dung

bracelet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbreɪs.lət/

Danh từ

bracelet /ˈbreɪs.lət/

  1. Vòng tay, xuyến.
  2. (Số nhiều) (từ lóng) khoá tay.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bʁa.slɛ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bracelet
/bʁa.slɛ/
bracelets
/bʁa.slɛ/

bracelet /bʁa.slɛ/

  1. Vòng tay, xuyến.
    Bracelet en or — xuyến vàng
    Bracelet en cuir — vòng tay bằng da (của một số thợ đeo ở cổ tay trái)

Tham khảo