brand loyalty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈlɔɪ.əl.ti/
Danh từ
brand loyalty / ˈlɔɪ.əl.ti/
- ((econ)) Sự trung thành với nhãn hiệu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brand loyalty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)