Bước tới nội dung

brand loyalty

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈlɔɪ.əl.ti/

Danh từ

brand loyalty / ˈlɔɪ.əl.ti/

  1. ((econ)) Sự trung thành với nhãn hiệu.

Tham khảo