brilliantly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

brilliantly /ˈbrɪɫ.jənt.li/

  1. Vẻ vang, sáng chói, rực rỡ.

Tham khảo[sửa]