brocanteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁɔ.kɑ̃.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | brocanteur /bʁɔ.kɑ̃.tœʁ/ |
brocanteurs /bʁɔ.kɑ̃.tœʁ/ |
| Giống cái | brocanteuse /bʁɔ.kɑ̃.tøz/ |
brocanteurs /bʁɔ.kɑ̃.tœʁ/ |
brocanteur /bʁɔ.kɑ̃.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brocanteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)