broking

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

broking /.kɪŋ/

  1. Nghề môi giới.

Tham khảo[sửa]