Bước tới nội dung

broth

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbrɔθ/
Hoa Kỳ

Danh từ

broth /ˈbrɔθ/

  1. Nước luộc thịt, nước xuýt.

Thành ngữ

Tham khảo