bru
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
bru gc
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bru”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁy/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bru /bʁy/ |
brus /bʁy/ |
bru gc /bʁy/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bru”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Lyngngam
Danh từ
bru
Tiếng Pnar
Cách phát âm
- IPA: /bru/
Danh từ
bru
- Người.
- u bru ― người đàn ông
- uni u bru ― người đàn ông này
- ka bru ― người phụ nữ
- kani ka bru ― người phụ nữ này
Tiếng Puyuma
Danh từ
bru
- (trong lời nói của nữ giới dùng trong nghi lễ) nước.
Tham khảo
- 原住民族語言線上辭典 (2014). Quỹ Nghiên cứu và Phát triển Ngôn ngữ Thổ dân, Đài Bắc.