Bước tới nội dung

brusquer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bʁys.ke/

Ngoại động từ

brusquer ngoại động từ /bʁys.ke/

  1. Đối xử thô bạo.
    Brusquer quelqu'un — đối xử thô bạo với ai
  2. Thúc nhanh.
    Brusquer une solution — thúc nhanh một giải pháp
    Attaque brusquée — cuộc tấn công bất thình lình.
    brusquer la fortune — liều nắm lấy thời cơ

Trái nghĩa

Tham khảo