bryophyte
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbrɑɪ.ə.ˌfɑɪt/
Danh từ
bryophyte /ˈbrɑɪ.ə.ˌfɑɪt/
- (Thực vật học) Rêu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bryophyte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)