bucko
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbə.ˌkoʊ/
Danh từ
bucko /ˈbə.ˌkoʊ/
- (Hàng hải) , (từ lóng) người huênh hoang khoác lác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bucko”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)