buckwheat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈbək.ˌʍit]

Danh từ[sửa]

buckwheat /ˈbək.ˌʍit/

  1. Kiều mạch.
  2. Bột kiều mạch.

Tham khảo[sửa]