Bước tới nội dung

buddha

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
buddha

Cách phát âm

[sửa]
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "UK" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. enPR: bo͝odə, IPA/ˈbʊdə/
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "US" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. enPR: bo͞odə, IPA /ˈbudə/
  • (tập tin)

Danh từ

[sửa]

Buddha (số nhiều Buddhas)

  1. Đức Phật (bậc Giác Ngộ).
    the Buddha — Đức Phật
    Buddhas — chư Phật (các vị Phật)

Tham khảo

[sửa]