buffer storage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbə.fɜː ˈstɔr.ɪdʒ/
Danh từ
buffer storage /ˈbə.fɜː ˈstɔr.ɪdʒ/
- (Tech) Bộ trữ đệm, bộ trữ trung gian.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “buffer storage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)