bummer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbə.mɜː/
| [ˈbə.mɜː] |
Danh từ
bummer /ˈbə.mɜː/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người vô công rồi nghề; người làm biếng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bummer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)