bund

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bund /ˈbənd/

  1. Anh, Ân đê, đập.

Tham khảo[sửa]