burlap

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

burlap /ˈbɜː.ˌlæp/

  1. Vải bao bì.

Tham khảo[sửa]