burnout

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

burnout /ˈbɜːn.ˌɑʊt/

  1. (Tech) Cháy; chập mạch.

Tham khảo[sửa]