Bước tới nội dung

bus network

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbəs ˈnɛt.ˌwɜːk/

Danh từ

bus network /ˈbəs ˈnɛt.ˌwɜːk/

  1. (Tech) Mạng lưới mạch nối.

Tham khảo