Bước tới nội dung

bus system

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbəs ˈsɪs.təm/

Danh từ

bus system /ˈbəs ˈsɪs.təm/

  1. (Tech) Hệ thống mạch nối.

Tham khảo