businesswoman

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.ˌwʊ.mən]

Danh từ[sửa]

businesswoman /.ˌwʊ.mən/

  1. (Nữ) Thương gia.
  2. (Nữ) Người quen giao dịch.

Tham khảo[sửa]