businesswoman
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌwʊ.mən/
| [.ˌwʊ.mən] |
Danh từ
businesswoman /.ˌwʊ.mən/
- (Nữ) Thương gia.
- (Nữ) Người quen giao dịch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “businesswoman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)