Bước tới nội dung

butler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbət.lɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

butler /ˈbət.lɜː/

  1. Quản gia.
  2. Người hầu (giữ hầm rượu, bát đĩa, cốc chén).

Tham khảo