Bước tới nội dung

buttstock

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ nguyên

butt + stock

Danh từ

buttstock (số nhiều buttstocks)

  1. Báng súng cầm tay nằm ở phía sau bộ phận đánh lửa, nơi mống đỡ được giữ khi bắn.

Đồng nghĩa

Tham khảo

Webster's Third New International Dictionary, Unabridged. Merriam-Webster, 2002. http://unabridged.merriam-webster.com (17 Nov 2012)


Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)