butt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

butt /ˈbət/

  1. Gốc (cây); gốc cuống (lá); báng (súng); đầu núm, đầu cán (roi, gậy... ).
  2. Mẩu thuốc lá (hút còn lại).
  3. mình giẹp (như cá bơn... ).
  4. (Như) Butt-end.

Danh từ[sửa]

butt /ˈbət/

  1. (Thường Số nhiều) tầm bắn.
  2. Trường bắn; bia bắn và ụ đất sau bia.
  3. người làm trò cười; đích làm trò cười.
    to be the butt of the whole school — là trò chơi cho cả trường

Danh từ[sửa]

butt /ˈbət/

  1. Cái húc, cái húc đầu.
    to come full butt against... — húc đầu vào...

Động từ[sửa]

butt /ˈbət/

  1. Húc vào; húc đầu vào.
    to butt a man in the stomach — húc đầu vào bụng ai
  2. Đâm vào, đâm sầm vào.
    to butt against a tree — đâm sầm phải một cái cây

Thành ngữ[sửa]

  • to butt in:
    1. (Thông tục) Xen vào; nói xen vào; can thiệp vào.
      to butt in a conversation — xen vào câu chuyện

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]