buvable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /by.vabl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| buvable /by.vabl/ |
buvables /by.vabl/ |
buvable gđ /by.vabl/
- (Thân mật) Uống được.
- Ce vin est à peine buvable — rượu vang nầy cũng tạm uống được
- (Dược học) (để) uống.
- Ampoule buvable — ống thuốc uống
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “buvable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)