imbuvable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.by.vabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | imbuvable /ɛ̃.by.vabl/ |
imbuvable /ɛ̃.by.vabl/ |
| Giống cái | imbuvable /ɛ̃.by.vabl/ |
imbuvable /ɛ̃.by.vabl/ |
imbuvable /ɛ̃.by.vabl/
- Không uống được, không uống trôi được.
- Acool imbuvable — rượu không uống được (rượu tồi)
- (Thân mật) Không chịu được.
- Un homme imbuvable — một kẻ không chịu được
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imbuvable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)