Bước tới nội dung

buveur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /by.vœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực buveur
/by.vœʁ/
buveurs
/by.vœʁ/
Giống cái buveuse
/by.vøz/
buveurs
/by.vœʁ/

buveur /by.vœʁ/

  1. Người uống.
  2. Người nghiện rượu.

Tham khảo