by-end

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

by-end /ˈbɑɪ.ˈɛnd/

  1. Ý kín, ẩn ý.

Tham khảo[sửa]