Bước tới nội dung

byte synchronization

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɑɪt ˌsɪŋ.krə.nə.ˈzeɪ.ʃən/

Danh từ

byte synchronization /ˈbɑɪt ˌsɪŋ.krə.nə.ˈzeɪ.ʃən/

  1. (Tech) Đồng bộ bai.

Tham khảo