cégétiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.ʒe.tist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cégétiste /se.ʒe.tist/ |
cégétistes /se.ʒe.tist/ |
| Giống cái | cégétiste /se.ʒe.tist/ |
cégétistes /se.ʒe.tist/ |
cégétiste /se.ʒe.tist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cégétiste /se.ʒe.tist/ |
cégétistes /se.ʒe.tist/ |
| Giống cái | cégétiste /se.ʒe.tist/ |
cégétistes /se.ʒe.tist/ |
cégétiste /se.ʒe.tist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cégétiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)