Bước tới nội dung

céruse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
céruse
/se.ʁyz/
céruse
/se.ʁyz/

céruse gc /se.ʁyz/

  1. (Hội họa) Thuốc trắng chì (chì cacbonat).

Tham khảo