cabaliste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ba.list/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cabaliste /ka.ba.list/ |
cabalistes /ka.ba.list/ |
cabaliste gđ /ka.ba.list/
- Nhà pháp truyền kinh thánh (Do Thái).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cabaliste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)