cabbi
Giao diện
Tiếng Bắc Sami
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
[sửa]cabbi
Biến tố
| Thân i chẵn, luân phiên bb-pp | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danh cách | cabbi | |||||||||||||||||||||
| Sinh cách | cappi cappẹ | |||||||||||||||||||||
| Số ít | Số nhiều | |||||||||||||||||||||
| Danh cách | cabbi | cappit | ||||||||||||||||||||
| Đối cách | cappi | cappiid | ||||||||||||||||||||
| Sinh cách | cappi cappẹ |
cappiid | ||||||||||||||||||||
| Nhập cách | cabbái | cappiide | ||||||||||||||||||||
| Định vị cách | cappis | cappiin | ||||||||||||||||||||
| Cách kèm | cappiin | cappiiguin | ||||||||||||||||||||
| Cách cương vị | cabbin | |||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||
Đọc thêm
[sửa]Tiếng Fula
[sửa]Danh từ
[sửa]cabbi
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Sami nguyên thủy tiếng Bắc Sami
- Từ dẫn xuất từ tiếng Sami nguyên thủy tiếng Bắc Sami
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Sami
- Từ 2 âm tiết tiếng Bắc Sami
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Bắc Sami
- Danh từ tiếng Bắc Sami
- Danh từ chẵn tiếng Bắc Sami
- Danh từ chẵn tiếng Bắc Sami có thân kết thúc bằng i
- Mục từ hình thái tiếng Fula
- Hình thái danh từ số nhiều tiếng Fula